bicycle seat
Danh từ:
- Yên xe đạp: "bicycle seat" là bộ phận trên xe đạp dành cho người lái ngồi lên khi điều khiển xe. Đây là một cấu trúc nhỏ, thường có đệm, được gắn vào khung xe qua một cọc yên.
- (Anh ấy đã điều chỉnh yên xe đạp để nó thoải mái hơn cho chuyến đi dài của mình.)
- (Một yên xe đạp tốt có thể ngăn ngừa đau lưng trong khi đạp xe.)
"to replace a bicycle seat": thay yên xe đạp.
- She decided to replace her old bicycle seat with a gel-padded one. (Cô ấy quyết định thay yên xe đạp cũ bằng một cái có đệm gel.)
"the height of a bicycle seat": chiều cao của yên xe đạp.
- Setting the correct height of the bicycle seat is crucial for efficient pedaling. (Đặt đúng chiều cao của yên xe đạp là rất quan trọng để đạp xe hiệu quả.)
Bike seat: yên xe đạp (dạng rút gọn, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày).
- I need to buy a new bike seat for my mountain bike. (Tôi cần mua một yên xe đạp mới cho xe địa hình của mình.)
Saddle: yên (thường dùng cho xe đạp, ngựa, hoặc xe máy, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh xe đạp).
- The saddle on this bicycle is very hard. (Yên trên chiếc xe đạp này rất cứng.)
Seat: ghế ngồi (nói chung, nhưng khi nói về xe đạp, "seat" thường đồng nghĩa với "bicycle seat").
- The seat of the bicycle needs to be tightened. (Ghế ngồi của xe đạp cần được siết chặt.)
Saddle: yên (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao).
- Cyclists often prefer a leather saddle for durability. (Người đi xe đạp thường thích yên da vì độ bền.)
Sit on: ngồi lên (một yên xe).
- He sat on the bicycle seat and started pedaling. (Anh ấy ngồi lên yên xe đạp và bắt đầu đạp.)
Adjust to: điều chỉnh để phù hợp (với yên xe).
- She adjusted the seat to her height. (Cô ấy điều chỉnh yên xe cho phù hợp với chiều cao của mình.)
"on the saddle": đang ở tư thế ngồi trên yên xe (thường dùng trong thể thao đạp xe).
- After hours on the saddle, his legs were tired. (Sau nhiều giờ ngồi trên yên xe, chân anh ấy mỏi nhừ.)
"a sore seat": đau yên (chỉ tình trạng đau mông do ngồi xe đạp lâu).
- A long ride without breaks can give you a sore seat. (Một chuyến đi dài không nghỉ có thể khiến bạn bị đau yên.)